Tấm cách nhiệt PUR (Polyurethane)
mô tả sản phẩm
Tấm panel cách nhiệt PUR bao gồm lõi xốp polyurethane, kẹp giữa hai lớp ngoài, thường được làm từ tấm kim loại như thép mạ kẽm hoặc nhôm. Độ dày tấm panel có thể thay đổi, thường từ 50mm đến 200mm, tùy thuộc vào yêu cầu cách nhiệt cụ thể. Tấm panel cách nhiệt polyurethane được thiết kế để mang lại khả năng cách nhiệt tốt, tính toàn vẹn về cấu trúc và tính linh hoạt, lý tưởng cho nhiều ứng dụng làm lạnh.
Chi tiết sản phẩm
Tấm panel PUR là lựa chọn tuyệt vời cho cách nhiệt kho lạnh, chẳng hạn như kho thực phẩm hoặc dược phẩm, hậu cần chuỗi lạnh và làm lạnh công nghiệp. Sản phẩm có hiệu suất năng lượng, tính linh hoạt, lắp đặt dễ dàng và vẻ ngoài đẹp mắt.
Tấm panel PUR Sandwich của chúng tôi có độ dày từ 50mm đến 200mm và có thể tùy chỉnh chiều dài cũng như bề mặt thép hoàn thiện để đáp ứng các yêu cầu cụ thể của dự án.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA TẤM LÕI POLYURETHANE SANDWICH | ||||||||
| ĐỘ DÀY | Chiều rộng hiệu dụng | Chiều dài | Tỉ trọng | Chống cháy | Cân nặng | Hệ số truyền nhiệt Ud,s | Độ dày bề mặt | Vật liệu bề mặt |
| mm | mm | tôi | Kg/m³ | / | Kg/㎡ | W/[mx K] | mm | / |
| 50 | 1120 | 1-18 | 40±2 Có thể tùy chỉnh | B2 | 10.1 | ≤0,024 | 0,3 – 0,8 | Tùy chỉnh |
| 75 | 11.1 | |||||||
| 100 | 11.8 | |||||||
| 120 | 12,7 | |||||||
| 125 | 13.2 | |||||||
| 150 | 13,9 | |||||||
| 200 | 16.1 | |||||||
Khớp
Tấm panel PUR ghép nối phân cách được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp, thương mại và nông nghiệp, bao gồm nhà kho, kho lạnh và nhà máy sản xuất. Nhờ tính dễ lắp đặt và yêu cầu bảo trì thấp, chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các dự án xây dựng hiện đại, giúp tăng tính bền vững và hiệu quả.

HỒ SƠ BỀ MẶT

Hoa quả
Trơn tru
Tuyến tính
Dập nổi
VẬT LIỆU BỀ MẶT
Tấm panel PIR của chúng tôi có nhiều lựa chọn về vật liệu thép bề mặt và màu sắc như PPGI, thép không gỉ, nhôm dập nổi, v.v. Độ bền, khả năng chống ẩm và chống hóa chất càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của chúng.
- PPGI
PPGI, hay còn gọi là Sắt mạ kẽm in sẵn, là một vật liệu kim loại đa năng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất. Vật liệu này có đế thép mạ kẽm được phủ một lớp sơn cho khả năng chống ăn mòn và độ bền tuyệt vời. Các đặc điểm nổi bật bao gồm trọng lượng nhẹ và đa dạng màu sắc và lớp hoàn thiện để tùy chỉnh theo sở thích thẩm mỹ. PPGI cũng rất thân thiện với môi trường nhờ quy trình sản xuất ít tạo ra chất thải. PPGI có tuổi thọ cao và yêu cầu bảo trì tối thiểu, lý tưởng cho lợp mái, ốp tường và các ứng dụng khác.
Màu sắc điển hình (PPGI)
Nhiều màu sắc hơn
PPGI có nhiều loại màu sắc hoàn thiện, chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh màu sắc, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết bất kỳ màu sắc nào bạn cần.

-Vật liệu bề mặt khác
Để có được chức năng tốt hơn hoặc cụ thể hơn, các vật liệu bề mặt khác cũng có thể được tùy chỉnh.
Chẳng hạn như Thép không gỉ (SUS304 / SUS201), Nhôm hoặc hợp kim khác (Kẽm, Magiê, Titan, v.v.).

Hợp kim Ti-Mg-Zn-Al

Nhôm dập nổi

Thép không gỉ (SUS304)
-Lớp phủ bổ sung
PPGI cũng có thể được cải tiến bằng nhiều lớp phủ tiên tiến khác nhau để nâng cao hiệu suất và độ bền.
Lớp phủ điển hình bao gồm:
1. PVDF (Polyvinylidene Fluoride): Được biết đến với khả năng chống tia UV, hóa chất và thời tiết vượt trội, PVDF mang lại lớp hoàn thiện bóng bẩy, giữ được màu sắc rực rỡ theo thời gian. Điều này làm cho vật liệu này lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời, đặc biệt là trong các dự án kiến trúc.
2. HDP (Polyester Độ Bền Cao): Lớp phủ HDP có độ bền và khả năng chống trầy xước vượt trội, phù hợp với các khu vực có mật độ giao thông cao và môi trường công nghiệp. Chúng bảo vệ chống lại sự ăn mòn và các yếu tố môi trường, kéo dài tuổi thọ của vật liệu.
3. EP (Epoxy Polyester): Lớp phủ này kết hợp những ưu điểm của epoxy và polyester, mang lại độ bám dính và khả năng chống hóa chất và độ ẩm tuyệt vời. Lớp phủ EP lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà và môi trường có nguy cơ tiếp xúc với hóa chất.

Những lớp phủ tiên tiến này cải thiện đáng kể chức năng và độ bền của bề mặt, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Tấm panel PIR kết hợp khả năng cách nhiệt tuyệt vời, hiệu quả về chi phí, an toàn và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhu cầu xây dựng hiện đại. Lợi thế cạnh tranh cốt lõi của chúng là khả năng tiết kiệm năng lượng lâu dài, đồng thời đảm bảo tính toàn vẹn và an toàn của kết cấu.
Tìm hiểu thêm về tấm panel PIR
Tấm panel PUR có các đặc điểm sau:
1. Hiệu quả năng lượng: Giá trị cách nhiệt cao của tấm PUR có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng của hệ thống làm lạnh. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và giảm lượng khí thải carbon, khiến đây trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường.
2. ĐA NĂNG: Tấm panel PUR có thể tùy chỉnh về độ dày, kích thước và bề mặt hoàn thiện, cho phép chúng phù hợp với các ứng dụng cụ thể. Chúng có thể được sử dụng trên tường, trần nhà và thậm chí cả sàn nhà trong các cơ sở đông lạnh.
3. Dễ lắp đặt: Trọng lượng nhẹ của tấm PUR kết hợp với thiết kế mô-đun cho phép lắp đặt nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động trong quá trình xây dựng hoặc cải tạo.
4. Tính thẩm mỹ: Lớp kim loại bên ngoài có thể được chế tác thành nhiều màu sắc và họa tiết khác nhau, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ giúp tăng cường vẻ đẹp tổng thể của cơ sở lưu trữ lạnh.






