Tấm lợp mái Sandwich với lõi xốp PIR / PUR
mô tả sản phẩm
Tấm lợp mái sandwich PIR hoặc PUR của chúng tôi với các đặc tính cách nhiệt cao, trọng lượng nhẹ, chống ẩm, độ bền cao, tiết kiệm năng lượng, tính linh hoạt và dễ lắp đặt, đã trở thành một giải pháp phổ biến. Tấm lợp mái sandwich PIR hoặc PUR được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm các tòa nhà công nghiệp, tòa nhà thương mại, công trình nông nghiệp cũng như kho lạnh.
Chi tiết sản phẩm
Tấm lợp PIR/PUR của chúng tôi áp dụng thiết kế đỉnh ba sóng với chiều cao đỉnh 36mm, cải thiện đáng kể hiệu quả thoát nước và khả năng chịu lực của mái. Nó có thể giảm đáng kể chi phí xây dựng đồng thời đảm bảo hiệu quả cách nhiệt của tòa nhà. Độ dốc mái có thể thấp tới 3%. Với thiết kế đinh lộ thiên, khoảng cách đinh có thể điều chỉnh từ 250mm đến 1000mm.
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA TẤM MÁI SANDWICH | |||||||||
| ĐỘ DÀY | Chiều rộng hiệu dụng | Chiều dài | Lõi | Tỉ trọng | Chống cháy | Cân nặng | Hệ số truyền nhiệt Ud,s | Độ dày bề mặt | Vật liệu bề mặt |
| mm | mm | tôi | / | Kg/m³ | / | Kg/㎡ | W/[mx K] | mm | / |
| 100 | 1000 | 1-18 | PIR PUR | 43±2 40±2 | B1 B2 | 12,5 11,8 | ≤0,022 ≤0,024 | 0,3-0,8 | Tùy chỉnh |
Khớp
Thiết kế đinh lộ thiên với mối nối tách rời của tấm lợp mái dạng bánh sandwich của chúng tôi được sử dụng rộng rãi trong các tòa nhà công nghiệp, thương mại và nông nghiệp, bao gồm nhà kho, cơ sở bảo quản lạnh và nhà máy sản xuất.
Tính dễ lắp đặt và yêu cầu bảo trì thấp khiến chúng trở thành lựa chọn tiết kiệm chi phí cho các dự án xây dựng hiện đại, giúp tăng tính bền vững và hiệu quả.


VẬT LIỆU BỀ MẶT
Tấm lợp mái PIR/PUR của chúng tôi có nhiều lựa chọn về vật liệu thép bề mặt và màu sắc như PPGI, thép không gỉ, nhôm dập nổi, v.v. Độ bền, khả năng chống ẩm và chống hóa chất càng làm tăng thêm sức hấp dẫn của chúng.
- PPGI
PPGI, hay còn gọi là Sắt mạ kẽm in sẵn, là một vật liệu kim loại đa năng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và sản xuất. Vật liệu này có đế thép mạ kẽm được phủ một lớp sơn cho khả năng chống ăn mòn và độ bền tuyệt vời. Các đặc điểm nổi bật bao gồm trọng lượng nhẹ và đa dạng màu sắc và lớp hoàn thiện để tùy chỉnh theo sở thích thẩm mỹ. PPGI cũng rất thân thiện với môi trường nhờ quy trình sản xuất ít tạo ra chất thải. PPGI có tuổi thọ cao và yêu cầu bảo trì tối thiểu, lý tưởng cho lợp mái, ốp tường và các ứng dụng khác.
Màu sắc điển hình (PPGI)
Nhiều màu sắc hơn
PPGI có nhiều loại màu sắc hoàn thiện, chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh màu sắc, vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết bất kỳ màu sắc nào bạn cần.


-Vật liệu bề mặt khác
Để có được chức năng tốt hơn hoặc cụ thể hơn, các vật liệu bề mặt khác cũng có thể được tùy chỉnh.
Chẳng hạn như Thép không gỉ (SUS304 / SUS201), Nhôm hoặc hợp kim khác (Kẽm, Magiê, Titan, v.v.).

Hợp kim Ti-Mg-Zn-Al

Nhôm dập nổi

Thép không gỉ (SUS304)
-Lớp phủ bổ sung
PPGI cũng có thể được cải tiến bằng nhiều lớp phủ tiên tiến khác nhau để nâng cao hiệu suất và độ bền.
Lớp phủ điển hình bao gồm:
1. PVDF (Polyvinylidene Fluoride): Được biết đến với khả năng chống tia UV, hóa chất và thời tiết vượt trội, PVDF mang lại lớp hoàn thiện bóng bẩy, giữ được màu sắc rực rỡ theo thời gian. Điều này làm cho vật liệu này lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời, đặc biệt là trong các dự án kiến trúc.
2. HDP (Polyester Độ Bền Cao): Lớp phủ HDP có độ bền và khả năng chống trầy xước vượt trội, phù hợp với các khu vực có mật độ giao thông cao và môi trường công nghiệp. Chúng bảo vệ chống lại sự ăn mòn và các yếu tố môi trường, kéo dài tuổi thọ của vật liệu.
3. EP (Epoxy Polyester): Lớp phủ này kết hợp những ưu điểm của epoxy và polyester, mang lại độ bám dính và khả năng chống hóa chất và độ ẩm tuyệt vời. Lớp phủ EP lý tưởng cho các ứng dụng trong nhà và môi trường có nguy cơ tiếp xúc với hóa chất.

Những lớp phủ tiên tiến này cải thiện đáng kể chức năng và độ bền của bề mặt, khiến chúng trở thành lựa chọn ưu tiên cho nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng và sản xuất.
Tìm hiểu thêm về tấm lợp mái Sandwich PIR/PUR
1. Giá trị cách nhiệt cao: Xốp PUR có độ dẫn nhiệt thấp nhất trong các vật liệu cách nhiệt, thường vào khoảng 0,022-0,025 W/m·K. Giá trị cách nhiệt cao này giúp giảm thiểu sự truyền nhiệt và đảm bảo hiệu quả sử dụng năng lượng của tòa nhà.
2. Trọng lượng nhẹ: Mặc dù tấm PUR có khả năng cách nhiệt tốt, nhưng chúng lại có trọng lượng nhẹ, giúp việc vận chuyển và lắp đặt trở nên đơn giản hơn. Đặc điểm này giúp giảm tải trọng kết cấu tổng thể lên tòa nhà, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau.
3. Chống ẩm: Cấu trúc ô kín của bọt polyurethane ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm, điều này rất quan trọng để duy trì tính toàn vẹn của mái nhà và ngăn ngừa các vấn đề như nấm mốc.
4. Độ bền: Tấm PUR có khả năng chống chịu nhiều yếu tố môi trường, bao gồm hóa chất, tia UV và tác động vật lý. Độ bền này đảm bảo tuổi thọ lâu dài, giảm nhu cầu bảo trì hoặc thay thế thường xuyên.
Tấm lợp PUR (Polyurethane) / PIR (Polyisocyanurate) dạng sandwich là lựa chọn tuyệt vời cho các công trình xây dựng hiện đại nhờ khả năng chịu nhiệt, nhẹ, chống ẩm và độ bền cao. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép kiểm soát nhiệt độ hiệu quả, trở thành vật liệu thiết yếu trong nhiều ứng dụng, từ các tòa nhà công nghiệp và thương mại đến các tòa nhà nông nghiệp và kho lạnh. Khi các ngành công nghiệp tiếp tục ưu tiên hiệu quả năng lượng và tính bền vững, nhu cầu về tấm lợp PUR dự kiến sẽ tăng lên, củng cố vai trò của nó như là nền tảng của các giải pháp lợp mái hiện đại. Bằng cách đầu tư vào tấm lợp PUR, các doanh nghiệp có thể đảm bảo tính toàn vẹn của tòa nhà, đồng thời tối ưu hóa chi phí vận hành và giảm thiểu tác động đến môi trường.






